Bu lông inox 304 các loại: Đặc điểm, phân loại và hướng dẫn lựa chọn chi tiết

Bu lông inox 304 các loại: Đặc điểm, phân loại và hướng dẫn lựa chọn chi tiết
Ngày đăng: 7 giờ trước

Trong các ngành công nghiệp cơ khí, xây dựng và hệ thống kỹ thuật, bu lông inox 304 là linh kiện không thể thiếu nhờ khả năng liên kết bền vững và chống chịu ăn mòn vượt trội. Việc nắm vững thông tin về bu lông inox 304 các loại giúp chủ đầu tư và kỹ sư tối ưu hóa chi phí cũng như đảm bảo tuổi thọ cho công trình. Phụ Kiện Inox Thuận Khánh cung cấp cái nhìn toàn diện về dòng sản phẩm này qua bài viết dưới đây.

Bu lông inox 304 là loại linh kiện cơ khí được sản xuất từ thép không gỉ SUS 304, chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Sản phẩm này có khả năng chống gỉ sét cực tốt trong môi trường nước ngọt và axit nhẹ, đồng thời sở hữu độ bền cơ học cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như DIN, ISO và ASTM.

Bu lông inox 304 là gì? Tổng quan và đặc điểm vật liệu

bu-long-inox-304-cac-loai

Bu lông inox 304 (hay còn gọi là bu lông SUS 304) thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Đây là loại bu lông phổ biến nhất trên thị trường hiện nay nhờ sự cân bằng giữa giá thành và hiệu suất sử dụng. Đặc tính nổi bật nhất của loại vật liệu này là khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và môi trường hóa chất nồng độ thấp.

Tại các công trình xây dựng và nhà xưởng, bu lông inox 304 thường được ưu tiên sử dụng cho các vị trí yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài mà không cần bảo dưỡng thường xuyên như các dòng bu lông thép mạ thông thường.

Cấu tạo và thành phần hóa học của inox 304

Thành phần hóa học chính quyết định tính chất của bu lông inox 304 bao gồm Crom (tối thiểu 18%) và Niken (tối thiểu 8%). Crom tạo ra một lớp màng oxit mỏng trên bề mặt để ngăn chặn quá trình oxy hóa lõi thép, trong khi Niken giúp tăng cường độ dẻo và khả năng chịu nhiệt.

Ngoài ra, các thành phần phụ như Carbon (thấp hơn 0.08%), Mangan và Silic cũng góp phần tạo nên độ cứng và khả năng gia công tốt cho sản phẩm.

Đặc tính cơ lý vượt trội của bu lông inox 304

Về mặt cơ lý, bu lông inox 304 có khả năng chịu lực kéo tốt, thường tương đương với cấp bền 6.8 hoặc 8.8 tùy vào quá trình gia công nguội. Khả năng chịu nhiệt của nó cũng rất ấn tượng, có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên tới 870 độ C.

Một điểm cộng khác là tính thẩm mỹ với bề mặt sáng bóng, không bị xỉn màu theo thời gian, giúp công trình luôn giữ được vẻ ngoài sạch sẽ và chuyên nghiệp.

Các loại bu lông inox 304 phổ biến nhất trên thị trường

Tùy theo nhu cầu sử dụng trong lắp máy, thi công hạ tầng hay nội thất mà bu lông inox 304 được thiết kế với nhiều kiểu dáng đầu và tiêu chuẩn ren khác nhau. Việc phân loại đúng giúp kỹ thuật viên dễ dàng lựa chọn công cụ lắp đặt phù hợp.

Phân loại bu lông theo hình dáng (Lục giác, đầu tròn, đầu bằng)

Hình dáng đầu bu lông quyết định phương thức siết (cờ lê, lục giác chìm) và tính ứng dụng thực tế.

Loại đầu bu lông Đặc điểm Ứng dụng phổ biến
Đầu lục giác ngoài Đầu 6 cạnh, siết bằng cờ lê Kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí nặng
Đầu lục giác chìm Đầu tròn hoặc bằng, có hốc lục giác Lắp ráp máy móc, nội thất thẩm mỹ
Đầu tròn cổ vuông Đầu nấm, có phần vuông dưới đầu Lắp lan can, biển quảng cáo, kệ sắt
Bu lông mắt (Eye Bolt) Đầu dạng vòng tròn Dùng để treo, nâng hạ thiết bị

Phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật (DIN, ISO, ASTM)

Các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo tính đồng nhất về kích thước và khả năng lắp lẫn giữa các chi tiết từ các nhà sản xuất khác nhau.

Tiêu chuẩn Ký hiệu Mô tả chi tiết
DIN 933 Ren suốt Ren chạy dọc toàn bộ thân bu lông
DIN 931 Ren lửng Chỉ có một phần thân có ren, dùng cho mối nối dày
DIN 912 Lục giác chìm đầu trụ Phổ biến trong các thiết bị chính xác
DIN 7991 Lục giác chìm đầu bằng Mặt đầu phẳng sau khi lắp, tạo mặt phẳng trơn

Tiêu chí lựa chọn và đánh giá chất lượng bu lông inox 304

bu-long-inox-304-cac-loai

Trên thị trường hiện nay xuất hiện nhiều loại bu lông giả mạo inox 304 (thường là inox 201 hoặc thép mạ). Để tránh rủi ro gãy rụng hoặc gỉ sét sau thời gian ngắn sử dụng, người mua cần chú ý các tiêu chí sau.

  • Kiểm tra ký hiệu trên đầu bu lông: Thông thường phải có chữ A2-70 hoặc 304.
  • Xác định môi trường sử dụng: Inox 304 phù hợp môi trường ngoài trời, độ ẩm cao nhưng không dùng cho môi trường biển mặn (nên dùng 316).
  • Đánh giá độ bóng và độ hoàn thiện của ren: Ren phải sắc nét, không bị bavia.

Cách nhận biết bu lông inox 304 chính hãng

Có một số phương pháp nhanh để kiểm tra chất lượng vật liệu tại hiện trường:

  • Sử dụng nam châm: Bu lông inox 304 nguyên bản không hút nam châm. Tuy nhiên, sau khi gia công ren (biến dạng nguội), nó có thể hút nhẹ. Nếu hút mạnh thì chắc chắn là inox 201 hoặc sắt.
  • Sử dụng thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ axit thử inox chuyên dụng, nếu vết nhỏ không đổi màu hoặc có màu xanh nhạt thì đó là inox 304.
  • Kiểm định tại trung tâm (Quatest): Đây là phương pháp chính xác nhất bằng cách phân tích thành phần hóa học (Crom, Niken).

Lựa chọn kích thước và cấp bền phù hợp với công trình

Việc chọn sai kích thước không chỉ làm yếu mối liên kết mà còn gây lãng phí vật tư.

  • Đường kính (M): Xác định theo lỗ khoan hiện có (M6, M8, M10, M12, M16...).
  • Chiều dài (L): Đo khoảng cách cần liên kết cộng thêm độ dày của long đền (vòng đệm) và đai ốc (ê-cu).
  • Bước ren: Phổ biến nhất là ren hệ mét (ren thô), trừ các máy móc đặc thù dùng ren mịn.

Xem thêm: Vít bắn tôn inox 304 giá rẻ: Tổng hợp thông tin, đặc điểm và báo giá chi tiết

Quy trình lắp đặt bu lông inox 304 đúng kỹ thuật

bu-long-inox-304-cac-loai

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp phát huy tối đa khả năng chịu lực của bu lông và ngăn ngừa hiện tượng kẹt ren (cháy ren) thường gặp ở vật liệu inox.

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt và kiểm tra thông số vật tư

Trước khi lắp, cần thực hiện các công việc sau:

  • Làm sạch lỗ khoan, loại bỏ bụi bẩn hoặc phoi kim loại.
  • Kiểm tra bu lông, đai ốc, long đền phải cùng loại inox 304 để tránh ăn mòn điện hóa.
  • Đảm bảo ren không bị dập, móp méo.

Bước 2: Tiến hành lắp đặt và siết lực theo tiêu chuẩn

Inox có đặc tính tự dính khi ma sát cao, do đó quy trình siết cần cẩn thận:

  • Có thể sử dụng thêm mỡ bôi trơn chuyên dụng chống kẹt ren.
  • Siết bằng tay trước để khớp ren, sau đó dùng cờ lê hoặc máy siết.
  • Sử dụng cờ lê lực để kiểm soát lực siết, tránh siết quá chặt gây biến dạng ren hoặc đứt bu lông.

Bước 3: Kiểm tra định kỳ và bảo trì mối ghép

Mặc dù inox 304 chống gỉ tốt, nhưng việc kiểm tra định kỳ vẫn cần thiết để đảm bảo an toàn vận hành.

  • Kiểm tra độ chặt của đai ốc sau thời gian đầu vận hành do rung lắc.
  • Vệ sinh bề mặt nếu có dấu hiệu bám bẩn hóa chất hoặc tạp chất lạ.
  • Thay thế ngay các bu lông có dấu hiệu nứt gãy hoặc biến dạng nghiêm trọng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bu lông inox 304 có bị gỉ không?

Trong điều kiện bình thường, bu lông inox 304 không bị gỉ. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường clorua đậm đặc trong thời gian dài, nó vẫn có thể bị ăn mòn cục bộ.

Làm thế nào để phân biệt bu lông inox 304 và 201 nhanh nhất?

Cách nhanh nhất là dùng thuốc thử inox chuyên dụng. Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch, trong khi inox 304 không đổi màu hoặc chuyển màu xanh rất nhạt.

Giá bu lông inox 304 phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá phụ thuộc vào kích thước (đường kính và chiều dài), chủng loại (lục giác ngoài hay chìm) và biến động giá phôi thép trên thị trường.

PHỤ KIỆN INOX THUẬN KHÁNH

Địa chỉ: 154/1 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0933 473 992

Email: inoxthuankhanh88922@gmail.com

Website: phukieninoxhcm.com

Bu lông inox 304 là giải pháp tối ưu cho các liên kết yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao. Việc hiểu rõ các loại bu lông và quy trình lắp đặt không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn. Phụ Kiện Inox Thuận Khánh tự hào là đơn vị cung cấp bu lông inox 304 các loại chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.

Liên hệ ngay với Phụ Kiện Inox Thuận Khánh qua hotline 0933 473 992 để được tư vấn và nhận báo giá bu lông inox 304 các loại với ưu đãi tốt nhất!

Từ Khóa Liên Quan

bu lông inox 304 giá rẻ tiêu chuẩn bu lông inox 304 ốc vít inox 304 bu lông lục giác chìm inox 304 báo giá bu lông inox 304

Chủ Đề Liên Quan

Bản lề cối inox 304 chịu lực: Giải pháp tối ưu cho cửa tải trọng lớn

Bản lề lá inox dày 3mm: Đặc điểm kỹ thuật, ưu điểm và kinh nghiệm chọn mua

Lông Đền Inox 304 Tại TPHCM: Báo Giá & Địa Chỉ Cung Cấp Uy Tín